probe

/ˈproʊb/
danh từ
  • Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương... ).
  • Máy dò, cái dò, cực dò.
  • Sự thăm dò, sự điều tra.
động từ
  • Dò (vết thương... ) bằng que thăm.
  • Thăm dò, điều tra.
🎬 Nghe “probe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish