probe

/ˈproʊb/
danh từ
  • Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương... ).
  • Máy dò, cái dò, cực dò.
  • Sự thăm dò, sự điều tra.
động từ
  • Dò (vết thương... ) bằng que thăm.
  • Thăm dò, điều tra.
Danh từ
  1. (phẫu thuật) Bất kỳ dụng cụ y tế nào được sử dụng để khám phá vết thương, cơ quan, v.v.
    (surgery) Any of various medical instruments used to explore wounds, organs, etc.
    Từ đồng nghĩa:yosu-miru
  2. (nghĩa bóng) Cái gì đó thâm nhập vào cái gì khác, như thể để khám phá; một cái gì đó có được thông tin
    (figuratively) Something which penetrates something else, as though to explore; something which obtains information.
    Từ đồng nghĩa:yosu-miru
  3. Hành động thăm dò; một cú thúc, một cú chọc.
    An act of probing; a prod, a poke.
    Từ đồng nghĩa:yosu-miru
  4. (Nghĩa bóng) Sự điều tra, điều tra.
    (figuratively) An investigation or inquiry.
    They launched a probe into the cause of the accident.
    Họ đã tiến hành một cuộc điều tra về nguyên nhân vụ tai nạn.
    Từ đồng nghĩa:yosu-miru
Động từ
  1. (ambitransitive) Khám phá, điều tra, đặt câu hỏi, kiểm tra hoặc chứng minh.
    (ambitransitive) To explore, investigate, question, test, or prove.
    If you probe further, you may discover different reasons.
    Nếu bạn thăm dò sâu hơn, bạn có thể phát hiện ra những lý do khác nhau.
  2. (chuyển tiếp) Để chèn một đầu dò vào.
    (transitive) To insert a probe into.
🎬 Nghe “probe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish