problem

/ˈprɑbləm/
  • bài toán; vấn đề
  • p.s of allocation bài toán phân phối
  • absorption p. bài toán hấp thu
  • advertising p. bài toán quảng cáo
  • assigument p. (toán kinh tế) bái toán phân phối
  • ballot p. bài toán bỏ phiếu
  • bargaining p. bài toán hợp đồng
  • barrier p. bài toán màn chắn
  • blending p. bài toán pha trộn
  • bottle neck p. bài toán cổ chai
  • boundary value p. bài toán biên trị, bài toán bờ
  • brachistochrone p. bài toán đường đoản thời
Danh từ
  1. Một khó khăn cần được giải quyết hoặc giải quyết.
    A difficulty that has to be resolved or dealt with.
    She's leaving because she faced numerous problems to do with racism.
    Cô ấy rời đi vì phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc.
    Từ đồng nghĩa:rub
  2. Một câu hỏi cần được trả lời, bài tập ở trường.
    A question to be answered, schoolwork exercise.
    Study hard, but don't overdo it. The problems in the exam won't be difficult to solve.
    Hãy học tập chăm chỉ nhưng đừng lạm dụng nó. Những vấn đề trong bài thi sẽ không khó giải.
  3. Một tình huống khó hiểu.
    A puzzling circumstance.
  4. Phản đối.
    Objection.
    You got a problem with that?
    Bạn có vấn đề với điều đó?
Tính từ
  1. (của người hoặc động vật) Khó huấn luyện hoặc hướng dẫn; ngỗ ngược.
    (of a person or an animal) Difficult to train or guide; unruly.
  2. Gây ra sự cố; có vấn đề; rắc rối.
    Causing a problem; problematic; troublesome.
🎬 Nghe “problem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish