problem

/ˈprɑbləm/
  • bài toán; vấn đề
  • p.s of allocation bài toán phân phối
  • absorption p. bài toán hấp thu
  • advertising p. bài toán quảng cáo
  • assigument p. (toán kinh tế) bái toán phân phối
  • ballot p. bài toán bỏ phiếu
  • bargaining p. bài toán hợp đồng
  • barrier p. bài toán màn chắn
  • blending p. bài toán pha trộn
  • bottle neck p. bài toán cổ chai
  • boundary value p. bài toán biên trị, bài toán bờ
  • brachistochrone p. bài toán đường đoản thời