procession

/prəˈsɛʃən/
danh từ
  • Đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành (người, xe, thuyền... ).
  • Cuộc chạy đua không hào hứng.
động từ
  • Đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành.
  • Diễu hành dọc theo (đường phố).
Danh từ
  1. Hành động tiến triển hoặc tiến hành.
    The act of progressing or proceeding.
  2. Một nhóm người hoặc đồ vật di chuyển một cách có trật tự, trang nghiêm hoặc trang trọng; một đoàn người đi theo thứ tự; một đoàn tùy tùng.
    A group of people or things moving along in an orderly, stately, or solemn manner; a train of persons advancing in order; a retinue.
    a procession of mourners
    một đám rước tang lễ
  3. Một số sự việc xảy ra theo trình tự (trong không gian hoặc thời gian).
    A number of things happening in sequence (in space or in time).
  4. (giáo hội, lỗi thời, ở số nhiều) Litanies nói trong đám rước và không quỳ gối.
    (ecclesiastical, obsolete, in the plural) Litanies said in procession and not kneeling.
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia vào đám rước.
    (intransitive) To take part in a procession.
    Từ đồng nghĩa:process
  2. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để tôn vinh bằng một đám rước.
    (transitive, dated) To honour with a procession.
    Từ đồng nghĩa:process
  3. (chuyển tiếp, luật pháp, Hoa Kỳ, Bắc Carolina, Tennessee) Để xác định, đánh dấu và thiết lập đường ranh giới của (vùng đất).
    (transitive, law, US, North Carolina, Tennessee) To ascertain, mark, and establish the boundary lines of (lands).
    Từ đồng nghĩa:process
🎬 Nghe “procession” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish