produce

/ˈproʊdus/
danh từ
  • Sản lượng.
  • Sản vật, sản phẩm.
  • Kết quả.
động từ
  • Trình ra, đưa ra, giơ ra.
  • Sản xuất, chế tạo.
  • Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim... ).
  • Gây ra (một cảm giác... ).
  • Đem lại (kết quả... ); sinh đẻ.
  • Kéo dài (một đường thẳng... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Mang lại, tạo ra, chế tạo, sản xuất hoặc tạo ra bằng cách khác.
    (transitive) To bring forth, to yield, make, manufacture, or otherwise generate.
    Từ đồng nghĩa:makegenerateyieldcreatebring forth
  2. (Nội động) Làm ra hoặc mang lại cái gì đó.
    (intransitive) To make or yield something.
  3. (ngoại động) Cung cấp (một vật) cho một người, một cơ quan, v.v.; để cung cấp cho việc kiểm tra.
    (transitive) To make (a thing) available to a person, an authority, etc.; to provide for inspection.
    Từ đồng nghĩa:presentoffer
  4. (chuyển tiếp, phương tiện truyền thông) Để tài trợ và giới thiệu (một bộ phim, v.v.) cho khán giả hoặc công chúng.
    (transitive, media) To sponsor and present (a motion picture, etc) to an audience or to the public.
Danh từ
  1. Cái được sản xuất.
    That which is produced.
    Từ đồng nghĩa:outputproceedsproductyield
  2. Thu hoạch nông sản tập thể, đặc biệt là rau và trái cây, nhưng có thể bao gồm trứng, các sản phẩm từ sữa và thịt; các sản phẩm thực phẩm có thể bán được của trang trại.
    Harvested agricultural goods collectively, especially vegetables and fruit, but possibly including eggs, dairy products and meat; the saleable food products of farms.
  3. Con cháu.
    Offspring.
  4. (Úc) Nguồn cung cấp thức ăn cho vật nuôi và vật nuôi.
    (Australia) Livestock and pet food supplies.
🎬 Nghe “produce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish