produce

/ˈproʊdus/
danh từ
  • Sản lượng.
  • Sản vật, sản phẩm.
  • Kết quả.
động từ
  • Trình ra, đưa ra, giơ ra.
  • Sản xuất, chế tạo.
  • Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim... ).
  • Gây ra (một cảm giác... ).
  • Đem lại (kết quả... ); sinh đẻ.
  • Kéo dài (một đường thẳng... ).