production
/prəˈdʌkʃən/danh từ
- Sự đưa ra, sự trình bày.
- Sự sản xuất, sự chế tạo.
- Sự sinh.
- Sản phẩm, tác phẩm.
- Sản lượng.
- Sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch... ).
Danh từ
- Hành động sản xuất, chế tạo hoặc tạo ra một cái gì đó.The act of producing, making or creating something.The widget making machine is being used for production now.Máy làm phụ kiện hiện đang được sử dụng để sản xuất.
- Hành động đưa một cái gì đó ra phía trước, ra ngoài, v.v., để sử dụng hoặc xem xét.The act of bringing something forward, out, etc., for use or consideration.
- Hành động được sản xuất.The act of being produced.The widgets are coming out of production now.Các vật dụng sắp ngừng sản xuất.
- Tổng số lượng sản xuất.The total amount produced.They hope to increase spaghetti production next year.Họ hy vọng sẽ tăng sản lượng spaghetti vào năm tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “production” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish