Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
production
/prəˈdʌkʃən/
danh từ
Sự đưa ra, sự trình bày.
Sự sản xuất, sự chế tạo.
Sự sinh.
Sản phẩm, tác phẩm.
Sản lượng.
Sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing