production
/prəˈdʌkʃən/danh từ
- Sự đưa ra, sự trình bày.
- Sự sản xuất, sự chế tạo.
- Sự sinh.
- Sản phẩm, tác phẩm.
- Sản lượng.
- Sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “production” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish