production

/prəˈdʌkʃən/
danh từ
  • Sự đưa ra, sự trình bày.
  • Sự sản xuất, sự chế tạo.
  • Sự sinh.
  • Sản phẩm, tác phẩm.
  • Sản lượng.
  • Sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch... ).