Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
professional
/prəˈfɛʃənl̟/
tính từ
(Thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp.
Chuyên nghiệp.
danh từ
Chuyên gia, người chuyên nghiệp.
Đấu thủ nhà nghề.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing