professional

/prəˈfɛʃənl̟/
tính từ
  • (Thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp.
  • Chuyên nghiệp.
danh từ
  • Chuyên gia, người chuyên nghiệp.
  • Đấu thủ nhà nghề.
🎬 Nghe “professional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish