profile
/ˈproʊˌfaɪl/danh từ
- Nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng.
- Sơ lược tiểu sử.
- hồ sơ.
- Mức độ mà một người hay một tổ chức thu hút sự chú ý của công chúng.
động từ
- Về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “profile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish