Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
profile
/ˈproʊˌfaɪl/
danh từ
Nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng.
Sơ lược tiểu sử.
hồ sơ.
Mức độ mà một người hay một tổ chức thu hút sự chú ý của công chúng.
động từ
Về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing