profit

/ˈprɑːfət/
danh từ
  • Lợi, lợi ích, bổ ích.
  • Tiền lãi, lợi nhuận.
động từ
  • Làm lợi, mang lợi, có lợi.
  • Kiếm lợi, lợi dụng.
  • Có lợi, có ích.