profound
/proʊˈfaʊnd/tính từ
- Sâu, sâu thẳm, thăm thẳm.
- Sâu xa, uyên thâm, thâm thuý.
- Say (giấc ngủ…).
- Rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào).
- Sâu sắc, hết sức, hoàn toàn.
danh từ
- (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Tính từ
- Giảm dần xuống dưới bề mặt; mở hoặc đạt đến độ sâu lớn; sâu.Descending far below the surface; opening or reaching to great depth; deep.Từ đồng nghĩa:deep-grounded
- Rất sâu; rất nghiêm trọng.Very deep; very serious.Từ đồng nghĩa:deep-grounded
- Trí tuệ sâu sắc; đi sâu vào chủ đề; đi đến tận cùng của một vấn đề hoặc một nhánh học tập; kỹ lưỡng.Intellectually deep; entering far into subjects; reaching to the bottom of a matter, or of a branch of learning; thorough.a profound investigationmột cuộc điều tra sâu sắcTừ đồng nghĩa:deep-grounded
- Đặc trưng bởi cường độ; cảm nhận sâu sắc; tràn ngập.Characterized by intensity; deeply felt; pervading.Từ đồng nghĩa:deep-grounded
Danh từ
- (lỗi thời) Vùng sâu; biển; đại dương.(obsolete) The deep; the sea; the ocean.
- (Từ cũ) Vực thẳm.(obsolete) An abyss.
Động từ
- (lỗi thời) Làm chìm sâu; làm cho lặn xuống hoặc xuyên sâu xuống.(obsolete) To cause to sink deeply; to cause to dive or penetrate far down.
- (từ cũ) Lặn sâu; để thâm nhập.(obsolete) To dive deeply; to penetrate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “profound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish