profound

/proʊˈfaʊnd/
tính từ
  • Sâu, sâu thẳm, thăm thẳm.
  • Sâu xa, uyên thâm, thâm thuý.
  • Say (giấc ngủ…).
  • Rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào).
  • Sâu sắc, hết sức, hoàn toàn.
danh từ
  • (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Tính từ
  1. Giảm dần xuống dưới bề mặt; mở hoặc đạt đến độ sâu lớn; sâu.
    Descending far below the surface; opening or reaching to great depth; deep.
    Từ đồng nghĩa:deep-grounded
  2. Rất sâu; rất nghiêm trọng.
    Very deep; very serious.
    Từ đồng nghĩa:deep-grounded
  3. Trí tuệ sâu sắc; đi sâu vào chủ đề; đi đến tận cùng của một vấn đề hoặc một nhánh học tập; kỹ lưỡng.
    Intellectually deep; entering far into subjects; reaching to the bottom of a matter, or of a branch of learning; thorough.
    a profound investigation
    một cuộc điều tra sâu sắc
    Từ đồng nghĩa:deep-grounded
  4. Đặc trưng bởi cường độ; cảm nhận sâu sắc; tràn ngập.
    Characterized by intensity; deeply felt; pervading.
    Từ đồng nghĩa:deep-grounded
Danh từ
  1. (lỗi thời) Vùng sâu; biển; đại dương.
    (obsolete) The deep; the sea; the ocean.
  2. (Từ cũ) Vực thẳm.
    (obsolete) An abyss.
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm chìm sâu; làm cho lặn xuống hoặc xuyên sâu xuống.
    (obsolete) To cause to sink deeply; to cause to dive or penetrate far down.
  2. (từ cũ) Lặn sâu; để thâm nhập.
    (obsolete) To dive deeply; to penetrate.
🎬 Nghe “profound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish