programme

/ˈprō-ˌgram/
danh từ
  • Chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ... ).
  • Cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái).
động từ
  • Đặt chương trình, lập chương trình.
Danh từ
  1. Cách viết chương trình theo tiêu chuẩn của Anh, New Zealand và Ấn Độ.
    British, New Zealand, and India standard spelling of program.
    Our programme for today’s exercise class includes swimming and jogging.
  2. (Anh, hiếm) Cách viết khác của chương trình (“chương trình máy tính”).
    (British, rare) Alternative spelling of program (“computer program”).
Động từ
  1. Cách viết chương trình theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of program.
🎬 Nghe “programme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish