Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
progress
/ˈprɑˌgrɛs/
danh từ
Sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển.
Sự tiến hành.
Cuộc kinh lý.
động từ
Tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển.
Tiến hành.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing