promenade

/ˌprɑːməˈneɪd/
danh từ
  • Cuộc đi dạo, bách bộ.
  • # Đường dọc bờ biển (thường đường không có xe chạy, chỉ dành riệng cho người đi bộ).
động từ
  • Đi dạo chơi.
  • Đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh.
🎬 Nghe “promenade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish