promenade

/ˌprɑːməˈneɪd/
danh từ
  • Cuộc đi dạo, bách bộ.
  • # Đường dọc bờ biển (thường đường không có xe chạy, chỉ dành riệng cho người đi bộ).
động từ
  • Đi dạo chơi.
  • Đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh.
Danh từ
  1. (trang trọng) Dạ hội (khiêu vũ).
    (formal) A prom (dance).
  2. Đi dạo để giải trí, phô trương hoặc tập thể dục; một cuộc dạo chơi.
    A walk taken for pleasure, display, or exercise; a stroll.
  3. Nơi mà người ta đi dạo để thư giãn hoặc tập thể dục, đặc biệt là sân hiên bên bờ biển.
    A place where one takes a walk for leisurely pleasure, or for exercise, especially a terrace by the seaside.
    Từ đồng nghĩa:esplanadeparade
  4. Một chuyển động khiêu vũ bao gồm một bước đi, được thực hiện trong khi nhảy vuông.
    A dance motion consisting of a walk, done while square dancing.
Động từ
  1. Đi bộ để giải trí, biểu diễn hoặc tập thể dục.
    To walk for amusement, show, or exercise.
    Từ đồng nghĩa:parade
  2. Để thực hiện bước đi cách điệu của một điệu nhảy vuông.
    To perform the stylized walk of a square dance.
🎬 Nghe “promenade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish