promenade
/ˌprɑːməˈneɪd/danh từ
- Cuộc đi dạo, bách bộ.
- # Đường dọc bờ biển (thường đường không có xe chạy, chỉ dành riệng cho người đi bộ).
động từ
- Đi dạo chơi.
- Đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh.
Danh từ
- (trang trọng) Dạ hội (khiêu vũ).(formal) A prom (dance).
- Đi dạo để giải trí, phô trương hoặc tập thể dục; một cuộc dạo chơi.A walk taken for pleasure, display, or exercise; a stroll.
- Nơi mà người ta đi dạo để thư giãn hoặc tập thể dục, đặc biệt là sân hiên bên bờ biển.A place where one takes a walk for leisurely pleasure, or for exercise, especially a terrace by the seaside.
- Một chuyển động khiêu vũ bao gồm một bước đi, được thực hiện trong khi nhảy vuông.A dance motion consisting of a walk, done while square dancing.
Động từ
- Đi bộ để giải trí, biểu diễn hoặc tập thể dục.To walk for amusement, show, or exercise.Từ đồng nghĩa:parade
- Để thực hiện bước đi cách điệu của một điệu nhảy vuông.To perform the stylized walk of a square dance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promenade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish