promise

/ˈprɑːməs/
danh từ
  • Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
  • Triển vọng, hứa hẹn.
động từ
  • Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
  • Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
  • Đảm bảo, cam đoan.