promise
/ˈprɑːməs/danh từ
- Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
- Triển vọng, hứa hẹn.
động từ
- Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
- Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
- Đảm bảo, cam đoan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish