Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
promise
/ˈprɑːməs/
danh từ
Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
Triển vọng, hứa hẹn.
động từ
Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
Đảm bảo, cam đoan.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing