promote
/prəˈmoʊt/động từ
- Thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp.
- Làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích.
- Đề xướng, sáng lập.
- Tích cực ủng hộ sự thông qua, vận động để thông qua (một đạo luật).
- Quảng cáo bán (hàng, sản phẩm... ).
- Nâng (quân tốt) thành quân đam (cờ đam).
- , (từ lóng) dùng thủ đoạn tước đoạt (cái gì).
- Xúc tiến (một phản ứng).
Động từ
- (chuyển tiếp) Nâng (ai đó) lên một công việc hoặc cấp bậc quan trọng hơn, có trách nhiệm hơn hoặc được trả lương cao hơn.(transitive) To raise (someone) to a more important, responsible, or remunerative job or rank.He promoted his clerk to office manager.Ông thăng chức thư ký của mình lên làm quản lý văn phòng.
- (ngoại động) Ủng hộ hoặc kêu gọi thay mặt (cái gì đó hoặc ai đó); để cố gắng phổ biến hoặc bán bằng phương tiện quảng cáo hoặc công khai.(transitive) To advocate or urge on behalf of (something or someone); to attempt to popularize or sell by means of advertising or publicity.They promoted the abolition of daylight saving time.Họ thúc đẩy việc bãi bỏ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
- (Động) Khuyến khích, thúc giục, xúi giục.(transitive) To encourage, urge or incite.
- (thể thao, thường ở dạng thụ động) Để nâng lên một giải đấu cao hơn.(sports, usually in passive form) To elevate to a higher league.At the end of the season, three teams are promoted to the Premier League.Vào cuối mùa giải, có ba đội được thăng hạng lên Premier League.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish