promote

/prəˈmoʊt/
động từ
  • Thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp.
  • Làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích.
  • Đề xướng, sáng lập.
  • Tích cực ủng hộ sự thông qua, vận động để thông qua (một đạo luật).
  • Quảng cáo bán (hàng, sản phẩm... ).
  • Nâng (quân tốt) thành quân đam (cờ đam).
  • , (từ lóng) dùng thủ đoạn tước đoạt (cái gì).
  • Xúc tiến (một phản ứng).
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Nâng (ai đó) lên một công việc hoặc cấp bậc quan trọng hơn, có trách nhiệm hơn hoặc được trả lương cao hơn.
    (transitive) To raise (someone) to a more important, responsible, or remunerative job or rank.
    He promoted his clerk to office manager.
    Ông thăng chức thư ký của mình lên làm quản lý văn phòng.
  2. (ngoại động) Ủng hộ hoặc kêu gọi thay mặt (cái gì đó hoặc ai đó); để cố gắng phổ biến hoặc bán bằng phương tiện quảng cáo hoặc công khai.
    (transitive) To advocate or urge on behalf of (something or someone); to attempt to popularize or sell by means of advertising or publicity.
    They promoted the abolition of daylight saving time.
    Họ thúc đẩy việc bãi bỏ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
  3. (Động) Khuyến khích, thúc giục, xúi giục.
    (transitive) To encourage, urge or incite.
  4. (thể thao, thường ở dạng thụ động) Để nâng lên một giải đấu cao hơn.
    (sports, usually in passive form) To elevate to a higher league.
    At the end of the season, three teams are promoted to the Premier League.
    Vào cuối mùa giải, có ba đội được thăng hạng lên Premier League.
🎬 Nghe “promote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish