proper
/ˈprɑːpɚ/tính từ
- Đúng, thích đáng, thích hợp.
- Đúng, đúng đắn, chính xác.
- Đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân.
- Riêng, riêng biệt.
- Hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò.
- Đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.
- Chính, đích.
- Đẹp trai.
- Có màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu).
Tính từ
- Thích hợp.Suitable.
- Sở hữu, có liên quan.Possessed, related.
- Chính xác, áp dụng nghiêm ngặt.Accurate, strictly applied.
Trạng từ
- (Anh, Ireland, thông tục) đúng cách; triệt để; hoàn toàn.(UK, Ireland, colloquial) properly; thoroughly; completely.Don't you think you must have looked proper daft?Bạn không nghĩ là mình trông rất ngốc nghếch sao?
- (không chuẩn, thông tục) một cách đúng đắn.(nonstandard, colloquial) properly.When I meet a bad chick, know I gotta tell her hello talk real proper, but she straight up out the ghettoKhi tôi gặp một cô gái hư, tôi biết tôi phải chào cô ấy và nói chuyện đàng hoàng, nhưng cô ấy lại thẳng thừng ra khỏi khu ổ chuột
Danh từ
- (lỗi thời) Cái gì đó được dành riêng cho mục đích sử dụng đặc biệt.(obsolete) Something set apart for a special use.
- (Kitô giáo) Một phần của phụng vụ Kitô giáo thay đổi tùy theo ngày.(Christianity) A part of the Christian liturgy that varies according to the date.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish