property
/ˈprɑːpɚti/- tính chất; thuộc tính; (toán kinh tế) tài sản; quyền sở hữu
- absolute p. of a surface tính chất nội tại của một mặt
- combinatorial p. (tô pô) tính chất tổ hợp
- continuity p. tính chất liên tục
- frontier p. tính chất biên
- group p. tính chất nhóm
- homotopy lifting p. tính chất nâng đồng luân
- inducible p. tính chất quy nạp được
- interpolation p. tính chất nội suy
- local p. tính chất địa phương
- metric p. tính chất mêtric
- personal p. (toán kinh tế) động sản
Danh từ
- Một cái gì đó được sở hữu.Something that is owned.Leave those books alone! They are my property.Hãy để những cuốn sách đó yên! Chúng là tài sản của tôi.
- Một mảnh bất động sản, chẳng hạn như một thửa đất.A piece of real estate, such as a parcel of land.There is a large house on the property.Có một ngôi nhà lớn trên tài sản.
- (Anh) Bất động sản; việc kinh doanh bán nhà.(British) Real estate; the business of selling houses.He works in property as a housing consultant.Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản với tư cách là nhà tư vấn nhà ở.
- Độc quyền sở hữu, hưởng thụ và định đoạt một đồ vật.The exclusive right of possessing, enjoying and disposing of a thing.
Động từ
- (lỗi thời) Đầu tư bằng tài sản, phẩm chất.(obsolete) To invest with properties, or qualities.
- (lỗi thời) Để trở thành tài sản của; cho phù hợp.(obsolete) To make a property of; to appropriate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “property” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish