property

/ˈprɑːpɚti/
  • tính chất; thuộc tính; (toán kinh tế) tài sản; quyền sở hữu
  • absolute p. of a surface tính chất nội tại của một mặt
  • combinatorial p. (tô pô) tính chất tổ hợp
  • continuity p. tính chất liên tục
  • frontier p. tính chất biên
  • group p. tính chất nhóm
  • homotopy lifting p. tính chất nâng đồng luân
  • inducible p. tính chất quy nạp được
  • interpolation p. tính chất nội suy
  • local p. tính chất địa phương
  • metric p. tính chất mêtric
  • personal p. (toán kinh tế) động sản
Danh từ
  1. Một cái gì đó được sở hữu.
    Something that is owned.
    Leave those books alone! They are my property.
    Hãy để những cuốn sách đó yên! Chúng là tài sản của tôi.
  2. Một mảnh bất động sản, chẳng hạn như một thửa đất.
    A piece of real estate, such as a parcel of land.
    There is a large house on the property.
    Có một ngôi nhà lớn trên tài sản.
    Từ đồng nghĩa:landparcel
  3. (Anh) Bất động sản; việc kinh doanh bán nhà.
    (British) Real estate; the business of selling houses.
    He works in property as a housing consultant.
    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản với tư cách là nhà tư vấn nhà ở.
  4. Độc quyền sở hữu, hưởng thụ và định đoạt một đồ vật.
    The exclusive right of possessing, enjoying and disposing of a thing.
Động từ
  1. (lỗi thời) Đầu tư bằng tài sản, phẩm chất.
    (obsolete) To invest with properties, or qualities.
  2. (lỗi thời) Để trở thành tài sản của; cho phù hợp.
    (obsolete) To make a property of; to appropriate.
🎬 Nghe “property” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish