prophet

/ˈprɑːfət/
danh từ
  • Nhà tiên tri; người đoán trước.
  • Người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa).
  • Giáo đồ.
  • Người mách nước (đánh cá ngựa).
🎬 Nghe “prophet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish