prophet
/ˈprɑːfət/danh từ
- Nhà tiên tri; người đoán trước.
- Người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa).
- Giáo đồ.
- Người mách nước (đánh cá ngựa).
Danh từ
- Một người nói theo cảm hứng thiêng liêng.Someone who speaks by divine inspiration.Muslims believe that Muhammad was the final prophet sent to mankind.
- Người dự đoán tương lai; một thầy bói.Someone who predicts the future; a soothsayer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prophet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish