proponents
/prəˈpoʊnənt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "proponents". Phiên âm /prəˈpoʊnənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "proponents" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "proponents". Phiên âm /prəˈpoʊnənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "proponents" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.