prosecute

/ˈprɑːsɪˌkjuːt/
động từ
  • Theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu... ), tiến hành (cuộc điều tra... ); hành (nghề... ).
  • Khởi tố, kiện.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, pháp luật) Khởi tố vụ án hình sự.
    (transitive, law) To start criminal proceedings against.
    to prosecute a man for trespass, or for a riot
    truy tố một người đàn ông vì tội xâm phạm hoặc gây bạo loạn
  2. (Ngoại động, pháp luật) Tính phí, thử.
    (transitive, law) To charge, try.
  3. Để tìm cách có được bằng thủ tục pháp lý.
    To seek to obtain by legal process.
    to prosecute a right or a claim in a court of law
    truy tố một quyền hoặc một yêu cầu bồi thường tại tòa án
  4. (Động) Theo đuổi việc gì đó đến cùng.
    (transitive) To pursue something to the end.
    to prosecute a scheme, hope, or an investigation
    để truy tố một kế hoạch, hy vọng, hoặc một cuộc điều tra

Chưa có góp ý cho “prosecute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prosecute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish