prosecute
/ˈprɑːsɪˌkjuːt/động từ
- Theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu... ), tiến hành (cuộc điều tra... ); hành (nghề... ).
- Khởi tố, kiện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prosecute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish