prosecute
/ˈprɑːsɪˌkjuːt/động từ
- Theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu... ), tiến hành (cuộc điều tra... ); hành (nghề... ).
- Khởi tố, kiện.
Động từ
- (chuyển tiếp, pháp luật) Khởi tố vụ án hình sự.(transitive, law) To start criminal proceedings against.to prosecute a man for trespass, or for a riottruy tố một người đàn ông vì tội xâm phạm hoặc gây bạo loạn
- (Ngoại động, pháp luật) Tính phí, thử.(transitive, law) To charge, try.
- Để tìm cách có được bằng thủ tục pháp lý.To seek to obtain by legal process.to prosecute a right or a claim in a court of lawtruy tố một quyền hoặc một yêu cầu bồi thường tại tòa án
- (Động) Theo đuổi việc gì đó đến cùng.(transitive) To pursue something to the end.to prosecute a scheme, hope, or an investigationđể truy tố một kế hoạch, hy vọng, hoặc một cuộc điều tra
Chưa có góp ý cho “prosecute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prosecute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish