prospect

/ˈprɑːˌspɛkt/
danh từ
  • Cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh.
  • Viễn tượng.
  • Hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ.
  • Khách hàng tương lai.
  • Nơi hy vọng có quặng.
  • Mẫu quặng chưa rõ giá trị.
động từ
  • Điều tra, thăm dò (để tìm quặng... ); khai thác thử (mỏ).
  • (+ for) tìm kiếm.
  • Hứa hẹn (mỏ).
Danh từ
  1. Vùng mà mắt nhìn thấy cùng một lúc; xem; bối cảnh; triển vọng.
    The region which the eye overlooks at one time; view; scene; outlook.
  2. Một khung cảnh đẹp như tranh vẽ hoặc toàn cảnh; một phong cảnh; do đó, một bản phác thảo của một phong cảnh.
    A picturesque or panoramic view; a landscape; hence, a sketch of a landscape.
  3. Một vị trí có tầm nhìn đẹp; một người trông coi.
    A position affording a fine view; a lookout.
  4. Vị trí tương đối của mặt trước của tòa nhà hoặc cấu trúc khác; khuôn mặt; khía cạnh tương đối.
    Relative position of the front of a building or other structure; face; relative aspect.
Động từ
  1. (Nội động) Tìm kiếm, như tìm vàng.
    (intransitive) To search, as for gold.
  2. (địa chất, khai thác mỏ) Để xác định khoáng sản hoặc kim loại nào có mặt ở một địa điểm.
    (geology, mining) To determine which minerals or metals are present in a location.
  3. (nội động) Có hoặc đủ khả năng xem; đối mặt hoặc nhìn ra ngoài.
    (intransitive) To have or afford a view; to face or look out.
  4. (ngoại động) Nhìn hoặc quay mặt về phía; để xem.
    (transitive) To look or face towards; to view.
🎬 Nghe “prospect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish