prospect
/ˈprɑːˌspɛkt/danh từ
- Cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh.
- Viễn tượng.
- Hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ.
- Khách hàng tương lai.
- Nơi hy vọng có quặng.
- Mẫu quặng chưa rõ giá trị.
động từ
- Điều tra, thăm dò (để tìm quặng... ); khai thác thử (mỏ).
- (+ for) tìm kiếm.
- Hứa hẹn (mỏ).
Danh từ
- Vùng mà mắt nhìn thấy cùng một lúc; xem; bối cảnh; triển vọng.The region which the eye overlooks at one time; view; scene; outlook.
- Một khung cảnh đẹp như tranh vẽ hoặc toàn cảnh; một phong cảnh; do đó, một bản phác thảo của một phong cảnh.A picturesque or panoramic view; a landscape; hence, a sketch of a landscape.
- Một vị trí có tầm nhìn đẹp; một người trông coi.A position affording a fine view; a lookout.
- Vị trí tương đối của mặt trước của tòa nhà hoặc cấu trúc khác; khuôn mặt; khía cạnh tương đối.Relative position of the front of a building or other structure; face; relative aspect.
Động từ
- (Nội động) Tìm kiếm, như tìm vàng.(intransitive) To search, as for gold.
- (địa chất, khai thác mỏ) Để xác định khoáng sản hoặc kim loại nào có mặt ở một địa điểm.(geology, mining) To determine which minerals or metals are present in a location.
- (nội động) Có hoặc đủ khả năng xem; đối mặt hoặc nhìn ra ngoài.(intransitive) To have or afford a view; to face or look out.
- (ngoại động) Nhìn hoặc quay mặt về phía; để xem.(transitive) To look or face towards; to view.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prospect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish