protagonist

/proʊˈtægənɪst/
danh từ
  • Vai chính (trong một vở kịch, một câu chuyện).
  • Người giữ vai chính, người giữ vai trò chủ đạo (trong cuộc đấu, trong cuộc tranh luận... ).
  • Người tán thành, người bênh vực (một đường lối, một phương pháp... ).