protect

/prəˈtɛkt/
động từ
  • Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
  • Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài).
  • Lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn).
  • Cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu... ).
Động từ
  1. (ambitransitive) Để giữ an toàn; để bảo vệ; để bảo vệ; để ngăn ngừa tác hại sắp xảy đến.
    (ambitransitive) To keep safe; to defend; to guard; to prevent harm coming to.
    to protect a child from danger
    để bảo vệ trẻ khỏi nguy hiểm
    Từ đồng nghĩa:shieldbeshield
  2. (du lịch, hàng không) Đặt chỗ cho hành khách trên chuyến bay muộn hơn nếu có khả năng họ không thể lên chuyến bay đã đặt trước đó.
    (travel, aviation) To book a passenger on a later flight if there is a chance they will not be able to board their earlier reserved flight.
    Từ đồng nghĩa:shieldbeshield
🎬 Nghe “protect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish