protect
/prəˈtɛkt/động từ
- Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
- Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài).
- Lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn).
- Cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu... ).
Động từ
- (ambitransitive) Để giữ an toàn; để bảo vệ; để bảo vệ; để ngăn ngừa tác hại sắp xảy đến.(ambitransitive) To keep safe; to defend; to guard; to prevent harm coming to.to protect a child from dangerđể bảo vệ trẻ khỏi nguy hiểm
- (du lịch, hàng không) Đặt chỗ cho hành khách trên chuyến bay muộn hơn nếu có khả năng họ không thể lên chuyến bay đã đặt trước đó.(travel, aviation) To book a passenger on a later flight if there is a chance they will not be able to board their earlier reserved flight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish