protection

/prəˈtɛkʃən/
danh từ
  • Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ.
  • Người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở.
  • Giấy thông hành.
  • Giấy chứng nhận quốc tịch (phát cho thuỷ thủ).
  • Chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước.
  • , (thông tục) tiền trả cho bọn tống tiền
  • tiền hối lộ (cho chức trách để bao che cho những hành động phạm pháp).
Danh từ
  1. Quá trình giữ (cái gì đó hoặc ai đó) an toàn.
    The process of keeping (something or someone) safe.
    Raincoats give protection from rain.
    Áo mưa giúp bảo vệ khỏi mưa.
  2. Trạng thái được an toàn.
    The state of being safe.
  3. Một phương tiện để giữ hoặc duy trì sự an toàn.
    A means of keeping or remaining safe.
  4. Một phương tiện, chẳng hạn như bao cao su, để ngừa thai hoặc tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    A means, such as a condom, of preventing pregnancy or sexually transmitted disease.
🎬 Nghe “protection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish