protest
/prəˈtɛst/danh từ
- Cuộc biểu tình.
- Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.
- Giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu).
- Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.
động từ
- Long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết.
- Phản kháng, kháng nghị; biểu tình.
- phản kháng, phản đối, kháng nghị; biểu tình.
Động từ
- (Nội động) Phản đối mạnh mẽ.(intransitive) To make a strong objection.How dare you, I protest!Sao anh dám, tôi phản đối!
- (thông tục) Khẳng định (điều gì đó).(transitive) To affirm (something).I protest my innocence.Tôi phản đối sự vô tội của mình.
- Để phản đối.To object to.
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Canada, Mỹ) Công khai biểu tình phản đối.(transitive, chiefly Canada, US) To publicly demonstrate against.They protested the demolition of the school.Họ phản đối việc phá dỡ trường học.
Danh từ
- Một sự phản đối chính thức, đặc biệt là của một nhóm.A formal objection, especially one by a group.They lodged a protest with the authorities.Họ đã gửi đơn phản đối tới chính quyền.
- Một cử chỉ không đồng tình tập thể; một cuộc biểu tìnhA collective gesture of disapproval; a demonstration.We held a protest in front of City Hall.Chúng tôi đã tổ chức một cuộc biểu tình trước Tòa thị chính.
- Sự lưu ý của công chứng viên về một hóa đơn chưa thanh toán hoặc không được chấp nhận.The noting by a notary public of an unpaid or unaccepted bill.
- Một tuyên bố bằng văn bản, thường là của thuyền trưởng, nêu rõ các trường hợp mất mát hoặc hư hỏng tàu hoặc hàng hóa, v.v.A written declaration, usually by the master of a ship, stating the circumstances attending loss or damage of ship or cargo, etc.
Chưa có góp ý cho “protest”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish