proud
/praʊd/tính từ
- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
- Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.
- Tự trọng.
- Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
- Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ... ).
- Hãng (ngựa... ).
phó từ
- Trọng vọng, trọng đãi.
Tính từ
- Cảm thấy vinh dự (bởi điều gì đó); cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng về một sự kiện hoặc sự kiện; hài lòng.Feeling honoured (by something); feeling happy or satisfied about an event or fact; gratified.We're proud of having won / to have won.Chúng tôi tự hào vì đã thắng/đã thắng.
- Sở hữu ý thức đúng đắn về những gì một người xứng đáng hoặc có giá trị.Possessed of a due sense of what one deserves or is worth.I was too proud to apologise.Tôi quá kiêu hãnh để có thể xin lỗi.
- (chủ yếu là Kinh thánh) Có quan điểm quá cao về bản thân; kiêu căng, ngạo mạn, kiêu ngạo.(chiefly biblical) Having too high an opinion of oneself; arrogant, supercilious, prideful.
- Tạo cảm giác tự hào; là một nguyên nhân cho niềm tự hào.Generating a sense of pride; being a cause for pride.It was a proud day when we finally won the championship.Thật là một ngày đáng tự hào khi cuối cùng chúng tôi đã giành được chức vô địch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish