Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
proud
/praʊd/
tính từ
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.
Tự trọng.
Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ... ).
Hãng (ngựa... ).
phó từ
Trọng vọng, trọng đãi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing