proud
/praʊd/tính từ
- kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
- Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.
- Tự trọng.
- Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
- Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ... ).
- Hãng (ngựa... ).
phó từ
- Trọng vọng, trọng đãi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish