prove
/ˈpruːv/động từ
- Chứng tỏ, chứng minh.
- Thử (súng... ); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc... ).
- Thử, thử thách.
- Tỏ ra, chứng tỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish