prove
/ˈpruːv/động từ
- Chứng tỏ, chứng minh.
- Thử (súng... ); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc... ).
- Thử, thử thách.
- Tỏ ra, chứng tỏ.
Động từ
- (ngoại động) Để chứng minh rằng điều gì đó là đúng hoặc khả thi; để đưa ra bằng chứng cho; chịu đựng ; để làm chứng.(transitive) To demonstrate that something is true or viable; to give proof for; to bear out; to testify.I will prove that my method is more effective than yours.Tôi sẽ chứng minh rằng phương pháp của tôi hiệu quả hơn phương pháp của bạn.
- (nội động) Hóa ra; để biểu hiện.(intransitive) To turn out; to manifest.It proved to be a cold day.Hóa ra đó là một ngày lạnh giá.
- (kết hợp) Hóa ra là như vậy.(copulative) To turn out to be.Have an exit strategy should your calculations prove incorrect.Có chiến lược rút lui nếu tính toán của bạn tỏ ra không chính xác.
- (Động) Thử, thử.(transitive) To put to the test, to make trial of.They took the experimental car to the proving-grounds.Họ đưa chiếc xe thử nghiệm đến bãi thử nghiệm.
Danh từ
- (nướng) Quá trình ủ bột.(baking) The process of dough proofing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish