prove

/ˈpruːv/
động từ
  • Chứng tỏ, chứng minh.
  • Thử (súng... ); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc... ).
  • Thử, thử thách.
  • Tỏ ra, chứng tỏ.