Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
prove
/ˈpruːv/
động từ
Chứng tỏ, chứng minh.
Thử (súng... ); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc... ).
Thử, thử thách.
Tỏ ra, chứng tỏ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing