Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
provide
/prəˈvaɪd/
động từ
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng.
Cung cấp, chu cấp; lo cái ăn, cái mặc cho.
Lo liệu cho.
Cung cấp, kiếm cho.
Quy định.
; (tôn giáo) (+ to) Chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing