provide

/prəˈvaɪd/
động từ
  • Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng.
  • Cung cấp, chu cấp; lo cái ăn, cái mặc cho.
  • Lo liệu cho.
  • Cung cấp, kiếm cho.
  • Quy định.
  • ; (tôn giáo) (+ to) Chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc).
Động từ
  1. Để kiếm sống; kiếm tiền cho nhu cầu thiết yếu.
    To make a living; earn money for necessities.
    It is difficult to provide for my family working on minimum wage.
    Thật khó để nuôi sống gia đình tôi khi làm việc với mức lương tối thiểu.
  2. Hành động để chuẩn bị cho một việc gì đó.
    To act to prepare for something.
    provide against disaster.
    cung cấp phòng chống thiên tai.
  3. Để thiết lập như một điều kiện trước đó; để quy định.
    To establish as a previous condition; to stipulate.
    The contract provides that the work be well done.
    Hợp đồng quy định rằng công việc sẽ được thực hiện tốt.
  4. Cung cấp những gì cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là những nhu cầu cơ bản.
    To give what is needed or desired, especially basic needs.
    Don't bother bringing equipment, as we will provide it.
    Đừng bận tâm đến việc mang theo thiết bị vì chúng tôi sẽ cung cấp.
🎬 Nghe “provide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish