Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
province
/ˈprɑvɪns/
danh từ
Tỉnh.
Địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục).
(La-mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La-mã.
Cả nước trừ thủ đô.
Phạm vi, lĩnh vực (hoạt động... ).
Ngành (học... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing