provincial
/prəˈvɪnʃəl/tính từ
- Tỉnh.
- Có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô).
- Thịnh hành ở tỉnh lẻ.
danh từ
- Người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch.
- Trưởng địa phận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provincial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish