Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
provincial
/prəˈvɪnʃəl/
tính từ
Tỉnh.
Có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô).
Thịnh hành ở tỉnh lẻ.
danh từ
Người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch.
Trưởng địa phận.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing