provision

/prəˈvɪʒən/
danh từ
  • Sự cung cấp; đồ cung cấp
  • + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
  • Lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống.
  • Điều khoản (của giao kèo... ).
động từ
  • Cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân... ).