provision
/prəˈvɪʒən/danh từ
- Sự cung cấp; đồ cung cấp
- + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- Lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống.
- Điều khoản (của giao kèo... ).
động từ
- Cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân... ).
Danh từ
- Một loại hàng hóa hoặc vật tư, đặc biệt là thực phẩm, thu được để sử dụng trong tương lai.An item of goods or supplies, especially food, obtained for future use.
- Hành động cung cấp hoặc chuẩn bị trước đó.The act of providing, or making previous preparation.
- Tiền dành riêng cho một sự kiện trong tương lai.Money set aside for a future event.
- (kế toán) Một khoản nợ phải trả hoặc tài khoản đối ứng để ghi nhận các sự kiện bất lợi có thể xảy ra trong tương lai liên quan đến các giao dịch hiện tại.(accounting) A liability or contra account to recognise likely future adverse events associated with current transactions.We increased our provision for bad debts on credit sales going into the recession.Chúng tôi đã tăng dự phòng nợ khó đòi do bán tín dụng khi bước vào thời kỳ suy thoái.
Động từ
- (Động) Cung cấp lương thực dự trữ.(transitive) To supply with provisions.to provision an armycung cấp quân đội
- (chuyển tiếp, tính toán) Cung cấp cho (người dùng) tài khoản, tài nguyên, v.v. để họ có thể sử dụng hệ thống; để cài đặt phần mềm cần thiết trên một hệ thống cơ bản để nó có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.(transitive, computing) To supply (a user) with an account, resources, etc. so that they can use a system; to install the necessary software on a bare-bones system so it can be used for a specific purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish