provision
/prəˈvɪʒən/danh từ
- Sự cung cấp; đồ cung cấp
- + for, against) sự chuẩn bị, sự dự phòng, sự dự trữ.
- Lương thực cung cấp; thực phẩm dự trữ; thức ăn thức uống.
- Điều khoản (của giao kèo... ).
động từ
- Cung cấp lương thực cho, cung cấp thực phẩm cho (một đạo quân... ).
🔗 Tra thêm tại
