puddle
/ˈpʌdl̟/danh từ
- Vũng nước (mưa... ).
- Việc rắc rối, việc rối beng.
- Đất sét nhào (để láng lòng kênh... ).
động từ
- + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn.
- Làm rối beng.
- Làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn (nước... ).
- Nhào (đất sét với cát) với nước (để láng lòng kênh... ).
- Láng (lòng kênh) bằng đất sét nhào.
- Cày ướt.
- Luyện putlinh (gang thành sắt).
🔗 Tra thêm tại
