puddle
/ˈpʌdl̟/danh từ
- Vũng nước (mưa... ).
- Việc rắc rối, việc rối beng.
- Đất sét nhào (để láng lòng kênh... ).
động từ
- + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn.
- Làm rối beng.
- Làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn (nước... ).
- Nhào (đất sét với cát) với nước (để láng lòng kênh... ).
- Láng (lòng kênh) bằng đất sét nhào.
- Cày ướt.
- Luyện putlinh (gang thành sắt).
Danh từ
- Một vũng nước nhỏ, thường là tạm thời, thường nằm trên một lối đi hoặc đường đi.A small, often temporary, pool of water, usually on a path or road.
- (nay là phương ngữ) Nước tù đọng hoặc ô nhiễm.(now dialectal) Stagnant or polluted water.
- Một hỗn hợp đồng nhất của đất sét, nước và đôi khi là sạn, được sử dụng để lót kênh hoặc ao để chống thấm nước.A homogeneous mixture of clay, water, and sometimes grit, used to line a canal or pond to make it watertight.
- (chèo thuyền) Sóng gợn do việc rút mái chèo ra khỏi mặt nước.(rowing) The ripple left by the withdrawal of an oar from the water.
Động từ
- Để tạo thành một vũng nước.To form a puddle.
- Để chơi hoặc văng vào vũng nước.To play or splash in a puddle.
- (Côn trùng học) Loài bướm tụ tập trên vũng nước hoặc chất ẩm để lấy chất dinh dưỡng.(entomology) Of butterflies, to congregate on a puddle or moist substance to pick up nutrients.
- Xử lý sắt, vàng, v.v. bằng phương pháp tạo vũng.To process iron, gold, etc., by means of puddling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish