pulp

/ˈpʌlp/
danh từ
  • Cơm thịt (trái cây).
  • Tuỷ (răng).
  • Lõi cây.
  • Cục bột nhão, cục bùn nhão.
  • Bột giấy.
  • Quặng nghiền nhỏ nhào với nước.
  • Tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu).
động từ
  • Nghiền nhão ra.
  • Lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...).
  • Nhão bét ra.
Danh từ
  1. Một khối hoặc vật chất mềm, ẩm, không có hình dạng.
    A soft, moist, shapeless mass or matter.
    Từ đồng nghĩa:fleshmashpomace
  2. (nghĩa bóng) Tạp chí hoặc sách có chủ đề khủng khiếp và được in đặc trưng trên giấy thô, chưa hoàn thiện.
    (figurative) A magazine or book containing lurid subject matter and characteristically printed on rough, unfinished paper.
    Từ đồng nghĩa:fleshmashpomace
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm hoặc được làm thành bột giấy.
    (ambitransitive) To make or be made into pulp.
  2. (thông tục, từ lóng) Đánh cho tới nát.
    (transitive, slang) To beat to a pulp.
  3. (thông tục) Loại bỏ bột giấy; để tách bột giấy ra khỏi.
    (transitive) To deprive of pulp; to separate the pulp from.
Tính từ
  1. (hư cấu) Của hoặc liên quan đến tạp chí bột giấy; theo phong cách của một tạp chí bột giấy hoặc tài liệu được in trong ấn phẩm đó.
    (fiction) Of or pertaining to pulp magazines; in the style of a pulp magazine or the material printed within such a publication.
    Từ đồng nghĩa:pulpishpulpy
🎬 Nghe “pulp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish