pulp
/ˈpʌlp/danh từ
- Cơm thịt (trái cây).
- Tuỷ (răng).
- Lõi cây.
- Cục bột nhão, cục bùn nhão.
- Bột giấy.
- Quặng nghiền nhỏ nhào với nước.
- Tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu).
động từ
- Nghiền nhão ra.
- Lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...).
- Nhão bét ra.
Danh từ
- Một khối hoặc vật chất mềm, ẩm, không có hình dạng.A soft, moist, shapeless mass or matter.
- (nghĩa bóng) Tạp chí hoặc sách có chủ đề khủng khiếp và được in đặc trưng trên giấy thô, chưa hoàn thiện.(figurative) A magazine or book containing lurid subject matter and characteristically printed on rough, unfinished paper.
Động từ
- (ambitransitive) Làm hoặc được làm thành bột giấy.(ambitransitive) To make or be made into pulp.
- (thông tục, từ lóng) Đánh cho tới nát.(transitive, slang) To beat to a pulp.
- (thông tục) Loại bỏ bột giấy; để tách bột giấy ra khỏi.(transitive) To deprive of pulp; to separate the pulp from.
Tính từ
- (hư cấu) Của hoặc liên quan đến tạp chí bột giấy; theo phong cách của một tạp chí bột giấy hoặc tài liệu được in trong ấn phẩm đó.(fiction) Of or pertaining to pulp magazines; in the style of a pulp magazine or the material printed within such a publication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pulp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish