pulse

/ˈpʌls/
danh từ
  • Hột đỗ đậu.
  • Mạch.
  • Nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng.
  • Nhịp điệu.
  • Xung.
động từ
  • Đập (mạch... ).
🎬 Nghe “pulse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish