punch

/ˈpʌntʃ/
danh từ
  • Cú đấm, cú thoi, cú thụi.
  • Sức mạnh, lực; đà.
  • Cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh.
  • Máy khoan.
  • Máy rập dấu, máy đột rập.
  • Rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh).
  • Bát rượu pân.
  • Tiệc rượu pân.
  • Ngựa thồ mập lùn ((cũng) Suffork punch).
  • Vật béo lùn, vật to lùn.
  • Pân (nhân vật chính trong vở múa rối Pân và Giu-đi).
động từ
  • Đấm, thoi, thụi.
  • Giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm).
  • Khoan (lỗ bằng máy khoan).
  • Thúc (trâu, bò... ) bằng giấy đầu nhọn.
  • Chọc, thúc bằng gậy.
Danh từ
  1. (đếm được) Cú đánh hoặc đòn đánh bằng nắm đấm.
    (countable) A hit or strike with one's fist.
  2. (đếm được, hiếm) Cú đánh từ vật gì đó không phải là nắm đấm.
    (countable, rare) A blow from something other than the fist.
  3. (Không đếm được) Sức mạnh, sức mạnh, sinh lực.
    (uncountable) Power, strength, energy.
    The tornado is finally losing its punch.
    Cơn lốc xoáy cuối cùng đã mất đi sức mạnh của nó.
  4. (không đếm được) Sự va chạm.
    (uncountable) Impact.
Động từ
  1. (Động) Đánh bằng nắm đấm.
    (transitive) To strike with one's fist.
    If she punches me, I'm gonna break her nose.
    Nếu cô ấy đấm tôi, tôi sẽ làm gãy mũi cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:boxslugclock
  2. (thông tục, chỉ gia súc) Đàn.
    (transitive, of cattle) To herd.
    Từ đồng nghĩa:boxslugclock
  3. (chuyển tiếp) Vận hành (một thiết bị hoặc hệ thống) bằng cách nhấn nút, phím, thanh hoặc bàn đạp hoặc bằng các phương tiện tương tự.
    (transitive) To operate (a device or system) by depressing a button, key, bar, or pedal, or by similar means.
    Từ đồng nghĩa:boxslugclock
  4. (chuyển tiếp) Nhập (thông tin) vào một thiết bị hoặc hệ thống.
    (transitive) To enter (information) on a device or system.
    Từ đồng nghĩa:boxslugclock
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm, Scotland và Bắc Anh được sử dụng sau này) Ngắn và dày.
    (now rare, Scotland and Northern England in later use) Short and thickset.
🎬 Nghe “punch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish