punish
/ˈpʌnɪʃ/động từ
- Phạt, trừng phạt, trừng trị.
- Cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền Anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua... ).
- Ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn).
- , (thông tục) hành hạ, ngược đãi.
Động từ
- (chuyển tiếp) Khiến (một đứa trẻ, học sinh hoặc người khác đang được chăm sóc, hoặc nghi phạm hoặc tội phạm) phải chịu đựng tội phạm hoặc hành vi sai trái, để thi hành biện pháp kỷ luật, thường là bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc người có thẩm quyền (ví dụ: phụ huynh, giáo viên hoặc cảnh sát).(transitive) To cause (a child, student, or someone else being looked after, or a suspect or criminal) to suffer for crime or misconduct, to administer disciplinary action, typically by an authority or a person in authority (for example: a parent, teacher, or police officer).If a prince violates the law, then he must be punished like an ordinary person.Nếu một hoàng tử vi phạm pháp luật thì phải bị trừng phạt như một người bình thường.
- (nghĩa bóng) Đối xử khắc nghiệt, bất công.(transitive, figuratively) To treat harshly and unfairly.Từ đồng nghĩa:mistreat
- (thông tục, thông tục) Xử lý, đánh đập nặng nề; để vồ.(transitive, colloquial) To handle or beat severely; to maul.
- (thông tục, thông tục) Tiêu thụ một lượng lớn.(transitive, colloquial) To consume a large quantity of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “punish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish