punish

/ˈpʌnɪʃ/
động từ
  • Phạt, trừng phạt, trừng trị.
  • Cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền Anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua... ).
  • Ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn).
  • , (thông tục) hành hạ, ngược đãi.
🎬 Nghe “punish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish