punt

/ˈpʌnt/
danh từ
  • Ghe, thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào).
  • Cú đá bóng ném ở tay xuống chưa đụng đất.
  • Nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punter).
động từ
  • Đẩy (thuyền thúng... ) bằng sào.
  • Chở bằng thuyền đáy bằng, chở bằng thuyền thúng.
  • Đi bằng thuyền đáy bằng, đi bằng thuyền thúng.
  • Đá (bóng) ném ở tay xuống khi chưa đụng đất.
  • Đặt tiền cược với nhà cái (đánh bài).
  • Đặc cược; đánh cá ngựa.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Thuyền hẹp, nông, hai đầu hình vuông, truyền thống được đẩy bằng cột.
    (nautical) A narrow shallow boat, square at both ends, traditionally propelled by a pole.
    Near-synonym: pontoon
    Gần đồng nghĩa: phao
  2. (bóng bầu dục, bóng đá Mỹ, bóng đá) Cú đá được thực hiện bởi một cầu thủ làm rơi quả bóng và đá nó trước khi nó chạm đất.
    (rugby, American football, soccer) A kick made by a player who drops the ball and kicks it before it hits the ground.
  3. (lỗi thời) Một điểm trong trò chơi faro.
    (obsolete) A point in the game of faro.
  4. (lỗi thời) Hành động chơi basset, baccarat, faro, v.v.
    (obsolete) The act of playing basset, baccarat, faro, etc.
Động từ
  1. (Hàng hải) Đẩy thuyền hoặc phương tiện tương tự bằng cột.
    (nautical) To propel a punt or similar craft by means of a pole.
  2. Về loài cá, chúng đi dọc đáy biển bằng cách sử dụng vây làm chi.
    Of a fish, to walk along the seafloor using its fins as limbs.
  3. Để thả bóng; để đá một cái gì đó một khoảng cách đáng kể
    To dropkick; to kick something a considerable distance.
  4. (thông tục, nội động từ) Lập lờ và trì hoãn hoặc trì hoãn (trả lời một câu hỏi, giải quyết một vấn đề, v.v.).
    (colloquial, intransitive) To equivocate and delay or put off (answering a question, addressing an issue, etc).
🎬 Nghe “punt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish