pure
/ˈpjʊr/tính từ
- Trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết.
- Không lai, thuần chủng (ngựa... ).
- Trong sáng (âm thanh, hành văn... ).
- Thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch.
- Thuần tuý.
- Hoàn toàn, chỉ là.
- Có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm).
Tính từ
- Không có sai sót hoặc không hoàn hảo; không bị vấy bẩn.Free of flaws or imperfections; unsullied.
- Không có vật liệu lạ hoặc chất gây ô nhiễm.Free of foreign material or pollutants.
- Không có hành vi hoặc phẩm chất vô đạo đức; lau dọn.Free of immoral behavior or qualities; clean.
- Chỉ; cái đó và cái đó thôi.Mere; that and that only.That idea is pure madness!Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ!
Trạng từ
- (Liverpool, Scotland) ở mức độ hoặc mức độ lớn; vô cùng; cực kỳ.(Liverpool, Scotland) to a great extent or degree; extremely; exceedingly.You’re pure busy.Bạn thực sự bận rộn.
Động từ
- (golf) Đánh (bóng) hoàn toàn sạch sẽ và chính xác.(golf) To hit (the ball) completely cleanly and accurately.Tiger Woods pured his first drive straight down the middle of the fairway.Tiger Woods thực hiện cú đánh đầu tiên thẳng tới giữa fairway.
- (thông tục, lỗi thời) Làm sạch; để tinh chỉnh.(transitive, obsolete) To cleanse; to refine.
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, là tinh khiết.One who, or that which, is pure.
- Hình thức thay thế của puer (“phân (ví dụ: của chó)”).Alternative form of puer (“dung (e.g. of dogs)”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish