purple

/ˈpɚpəl/
danh từ
  • Màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...).
  • (y học) Ban xuất huyết.
tính từ
  • Đỏ tía.
  • Hoa mỹ, văn hoa (văn...).
🎬 Nghe “purple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish