Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
purple
/ˈpɚpəl/
danh từ
Màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...).
(y học) Ban xuất huyết.
tính từ
Đỏ tía.
Hoa mỹ, văn hoa (văn...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing