purse
/ˈpɚs/danh từ
- Ví tiền, hầu bao.
- Tiền, vốn.
- Tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng.
- Túi, bìu, bọng.
- Ví tay, túi cầm tay (đàn bà).
động từ
- Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).
- Bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao.
Danh từ
- Một chiếc túi nhỏ để đựng tiền.A small bag for carrying money.
- (Mỹ) Túi xách (túi nhỏ thường được phụ nữ sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ)(US) A handbag (small bag usually used by women for carrying various small personal items)
- Một số tiền được đưa ra cho một mục đích cụ thể.A quantity of money given for a particular purpose.
- (lịch sử) Một số tiền cụ thể ở một số quốc gia: trước đây là 500 piastres ở Thổ Nhĩ Kỳ hoặc 50 toman ở Ba Tư.(historical) A specific sum of money in certain countries: formerly 500 piastres in Turkey or 50 tomans in Persia.
Động từ
- (thông tục) Ấn (môi) vào và lại với nhau sao cho chúng nhô ra.(transitive) To press (one's lips) in and together so that they protrude.1901, Matilde Serao, The Land of Cockayne, translator not credited, London: Heinemann, Chapter IV, p. 72, https://archive.org/details/landofcockayne00seraiala The serving Sister pursed up her lips to remind him of the cloistral rule, almost as if she wanted to prevent any conversation between him and the nun.1901, Matilde Serao, Vùng đất của Cockayne, người dịch không được ghi tên, London: Heinemann, Chương IV, tr. 72, https://archive.org/details/landofcockayne00seraiala Người hầu phục vụ mím môi nhắc nhở anh về nội quy của tu viện, gần như thể cô muốn ngăn cản bất kỳ cuộc trò chuyện nào giữa anh và nữ tu.Từ đồng nghĩa:pucker
- Kéo lên hoặc co lại thành nếp gấp hoặc nếp nhăn; nhăn nhó; để đan.To draw up or contract into folds or wrinkles; to pucker; to knit.Từ đồng nghĩa:pucker
- Để bỏ vào ví.To put into a purse.Từ đồng nghĩa:pucker
- (nội động, lỗi thời, hiếm) Ăn trộm ví tiền; để cướp.(intransitive, obsolete, rare) To steal purses; to rob.Từ đồng nghĩa:pucker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish