purse
/ˈpɚs/danh từ
- Ví tiền, hầu bao.
- Tiền, vốn.
- Tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng.
- Túi, bìu, bọng.
- Ví tay, túi cầm tay (đàn bà).
động từ
- Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).
- Bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish