pursue
/pɚˈsuː/động từ
- Theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích.
- Đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng.
- Theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng.
- Đi tìm, mưu cầu.
- Đuổi theo.
- Theo đuổi, tiếp tục.
Động từ
- (ambitransitive) Đi theo khẩn cấp, ban đầu có ý định bắt giữ hoặc làm hại; để đuổi theo.(ambitransitive) To follow urgently, originally with intent to capture or harm; to chase.pursue one's dreamstheo đuổi ước mơ của mình
- (ngoại động) Đi theo, đi xuống (một con đường cụ thể, đường lối hành động, v.v.).(transitive) To follow, travel down (a particular way, course of action etc.).Her rival pursued a quite different course.Đối thủ của cô theo đuổi một con đường hoàn toàn khác.
- (ngoại động) Nhắm tới, theo đuổi (một mục tiêu, tình huống cụ thể, v.v.).(transitive) To aim for, go after (a specified objective, situation etc.).
- (chuyển tiếp) Tham gia vào (một hoạt động, kinh doanh, v.v.); hành nghề, theo đuổi (một nghề).(transitive) To participate in (an activity, business etc.); to practise, follow (a profession).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pursue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish