pursue
/pɚˈsuː/động từ
- Theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích.
- Đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng.
- Theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng.
- Đi tìm, mưu cầu.
- Đuổi theo.
- Theo đuổi, tiếp tục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pursue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish