Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pursue
/pɚˈsuː/
động từ
Theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích.
Đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng.
Theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng.
Đi tìm, mưu cầu.
Đuổi theo.
Theo đuổi, tiếp tục.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing