pushing
/ˈpʊʃɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của push.
tính từ
- Dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của pushpresent participle and gerund of push
Tính từ
- Điều đó đẩy về phía trước; ép, lái xe.That pushes forward; pressing, driving.
- (hiện nay hiếm) Quyết đoán mạnh mẽ; tự đề cao.(now rare) Aggressively assertive; pushy.
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được đẩy.The act by which something is pushed.We were soon separated by the pushings and shovings of the crowd.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pushing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish