pushing

/ˈpʊʃɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của push.
tính từ
  • Dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của push
    present participle and gerund of push
Tính từ
  1. Điều đó đẩy về phía trước; ép, lái xe.
    That pushes forward; pressing, driving.
  2. (hiện nay hiếm) Quyết đoán mạnh mẽ; tự đề cao.
    (now rare) Aggressively assertive; pushy.
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được đẩy.
    The act by which something is pushed.
    We were soon separated by the pushings and shovings of the crowd.
🎬 Nghe “pushing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish