quail
/ˈkweɪl/danh từ
- Chim cun cút.
- , (từ lóng) nữ học sinh đại học.
động từ
- Mất tinh thần, run sợ, nao núng.
- Làm mất tinh thần, làm run sợ, làm nao núng; khuất phục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish