qualify
/ˈkwɑːləˌfaɪ/động từ
- Cho là, gọi là; định tính chất, định phẩm chất.
- Làm cho có đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng, làm cho có đủ tiêu chuẩn; chuẩn bị đầy đủ điều kiện (để đảm nhiệm một chức vị gì... ).
- Hạn chế, dè dặt; làm nhẹ bớt.
- Pha nước vào (rượu mạnh); (đùa cợt) pha vào rượu (nước lã).
- Hạn định.
- Có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ tiêu chuẩn.
- Qua kỳ thi sát hạch, qua kỳ thi tuyển lựa, tuyên thệ (để đảm nhiệm chức vụ gì... ).
Động từ
- (ngoại động) Mô tả hoặc mô tả đặc điểm của một vật nào đó bằng cách liệt kê những đặc tính của nó.(transitive) To describe or characterize something by listing its qualities.
- (nội động từ) Thuộc thành công một danh mục hoặc mô tả nào đó bằng cách đáp ứng các điều kiện cần thiết.(intransitive) To successfully fall under some category or description by meeting requisite conditions.
- (ngoại động) Làm cho ai đó có năng lực hoặc đủ điều kiện đảm nhận một số vị trí hoặc nhiệm vụ.(transitive) To make someone competent or eligible for some position or task.
- (nội động hoặc phản xạ) Trở nên có năng lực hoặc đủ tư cách cho một số vị trí hoặc nhiệm vụ.(intransitive or reflexive) To become competent or eligible for some position or task.
Danh từ
- (tung hứng) Một lần ném và bắt từng đạo cụ ít nhất hai lần.(juggling) An instance of throwing and catching each prop at least twice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “qualify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish