quarantine
/ˈkworənˌtiːn/danh từ
- Thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch... ).
động từ
- Cách ly, giữ để kiểm dịch.
- Khám xét theo luật lệ kiểm dịch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quarantine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish