quarrel

/ˈkworəl/
danh từ
  • Sự cãi nhau; sự gây chuyện, sự sinh sự; mối tranh chấp.
  • Mối bất hoà.
  • Cớ để phàn nàn, cớ để rầy rà.
động từ
  • Cãi nhau.
  • Bất hoà, giận nhau.
  • Đỗ lỗi, chê, phàn nàn.
🎬 Nghe “quarrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish