queen
/ˈkwiːn/danh từ
- Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vợ vua, hoàng hậu.
- Quân Q.
- Quân đam.
- Con ong chúa; con kiến chúa.
động từ
- Chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng.
- Nâng (quân thường) thành quân đam.
Danh từ
- Vợ, phối ngẫu hoặc góa phụ của một vị vua.The wife, consort, or widow of a king.The divorced king was looking for a new queen.Vị vua đã ly hôn đang tìm kiếm một nữ hoàng mới.
- Một nữ vương.A female monarch.
- Một người phụ nữ có ưu thế, quyền lực và sức mạnh sánh ngang với một nữ hoàng.A woman whose pre-eminence, power, or forcefulness is comparable to that of a queen.
- Một thứ gì đó được coi là vĩ đại nhất hoặc có tính ưu việt hoặc quyền lực tương đương với nữ hoàng trên một khu vực nhất định.Something regarded as the greatest of its kind or as having pre-eminence or power comparable to that of a queen over a given area.
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Đóng vai nữ hoàng; cư xử hống hách; để trở thành nữ hoàng nó.(intransitive, obsolete) To act the part of a queen; to behave imperiously; to queen it.
- (ngoại động) Làm nữ hoàng hoặc (nghĩa bóng) trao địa vị nữ hoàng.(transitive) To make a queen or (figuratively) to give the status of a queen.
- (cờ vua) Thăng quân tốt lên quân Hậu.(chess) To promote a pawn to a queen.
- (nuôi ong) Trở thành ong chúa của đàn ong.(beekeeping) To be the queen bee of a colony.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “queen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish