Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
queen
/ˈkwiːn/
danh từ
Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Vợ vua, hoàng hậu.
Quân Q.
Quân đam.
Con ong chúa; con kiến chúa.
động từ
Chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng.
Nâng (quân thường) thành quân đam.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng