query

/ˈkwiri/
danh từ
  • Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc.
  • Thử hỏi, chẳng biết.
  • Dấu chấm hỏi.
  • Truy vấn
động từ
  • Hỏi, hỏi xem, chất vấn.
  • Đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi.
  • Nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc.
Danh từ
  1. Một câu hỏi, một cuộc điều tra (Mỹ), một cuộc điều tra (Anh).
    A question, an inquiry (US), an enquiry (UK).
    The teacher answered the student’s query concerning biosynthesis.
    Giáo viên trả lời câu hỏi của học sinh về quá trình sinh tổng hợp.
  2. Một dấu hỏi.
    A question mark.
  3. (máy tính, cơ sở dữ liệu) Một tập hợp các hướng dẫn được truyền tới cơ sở dữ liệu.
    (computing, databases) A set of instructions passed to a database.
    The database admin switched on query logging for debugging purposes.
    Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã bật ghi nhật ký truy vấn cho mục đích gỡ lỗi.
  4. (xuất bản) Dấu chấm lửng của thư truy vấn.
    (publishing) Ellipsis of query letter.
Động từ
  1. (Nội động) Đặt câu hỏi.
    (intransitive) To ask a question.
  2. (Động) Hỏi, hỏi thăm.
    (transitive) To ask, inquire.
  3. (thông tục) Đặt câu hỏi hoặc gây nghi ngờ.
    (transitive) To question or call into doubt.
  4. (máy tính, cơ sở dữ liệu) Truyền một tập lệnh tới cơ sở dữ liệu để lấy thông tin từ nó.
    (computing, databases) To pass a set of instructions to a database to retrieve information from it.
🎬 Nghe “query” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish