queue
/ˈkjuː/danh từ
- Đuôi sam.
- Hàng (người, xe ô tô ở ngã tư khi có đèn đỏ... ) xếp nối đuôi.
động từ
- ((Thường) + up) Xếp hàng nối đuôi nhau.
- Tết (tóc thành đuôi sam).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “queue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish