quiet
/kwaɪət/tính từ
- lặng, yên lặng, yên tĩnh
- trầm lặng
- nhã (màu sắc)
- thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản
- thầm kín, kín đáo
- đơn giản, không hình thức
danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
- sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản
ngoại động từ
- làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về
nội động từ
- (+ down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống
Tính từ
- Với rất ít hoặc không có âm thanh; không có tiếng ồn làm phiền.With little or no sound; free of disturbing noise.I can't hear the music; it is too quiet.Tôi không thể nghe được âm nhạc; nó quá yên tĩnh.
- Có ít chuyển động hoặc hoạt động; điềm tĩnh.Having little motion or activity; calm.the sea was quietbiển đã yên tĩnh
- Không bận rộn, số lượng thấp.Not busy, of low quantity.The traffic was quiet for a Monday morning.Giao thông yên tĩnh trong một buổi sáng thứ Hai.
- Không nói nhiều hoặc không nói to; kín đáo.Not talking much or not talking loudly; reserved.He's a very quiet man usually, but is very chatty after a few beers.Anh ấy thường là một người đàn ông rất trầm tính, nhưng lại rất hay nói chuyện sau vài cốc bia.
Động từ
- (thông tục) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên im lặng.(transitive) To cause (someone or something) to become quiet.Can you quiet your child? He’s making lots of noise.Bạn có thể im lặng cho con bạn được không? Anh ấy đang gây ra nhiều tiếng ồn.
- (Nội động) Trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh.(intransitive) To become quiet or calm.When you quiet, we can start talking.Khi bạn im lặng, chúng ta có thể bắt đầu nói chuyện.
Danh từ
- Sự vắng mặt của âm thanh; sự yên tĩnh.The absence of sound; quietness.There was a strange quiet in the normally very lively plaza.Có một sự yên tĩnh kỳ lạ trong quảng trường thường rất sôi động.
- Sự vắng mặt của chuyển động; sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh.The absence of movement; stillness, tranquility.
- Sự vắng mặt của sự xáo trộn hoặc rắc rối; hòa bình, an ninh.The absence of disturbance or trouble; peace, security.
Thán từ
- Hãy im lặng.Be quiet.Quiet! The children are sleeping.Im lặng! Bọn trẻ đang ngủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quiet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish