[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-quit":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈkwɪt","\u002Faudio\u002Fquit.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,14],{"pos":11,"defs":12},"tính từ",[13],"vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được",{"pos":15,"defs":16},"ngoại động từ quitted (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) quit",[17,18,19,20,21,22],"bỏ, rời, buông","(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thôi, ngừng, nghỉ","rời đi, bỏ đi","(thơ ca) trả lại, đáp lại, báo đền lại; trả sạch, thanh toán hết","(từ cổ,nghĩa cổ) cư xử, xử sự","(từ cổ,nghĩa cổ) to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được"]